Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-731.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-750.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-802.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-453.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-463.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-314.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-208.95 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-142.08 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-198.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-360.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-504.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 25A-084.56 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-853.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-964.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-831.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-823.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-841.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-342.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-476.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-178.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-640.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-359.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-274.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-374.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-374.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-348.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |