Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-744.96 - Lâm Đồng Xe Con -
72A-828.35 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
63A-309.58 - Tiền Giang Xe Con -
24A-314.29 - Lào Cai Xe Con -
12A-257.83 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-949.19 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-808.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-820.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-823.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-831.58 - Bắc Giang Xe Con -
98A-848.15 - Bắc Giang Xe Con -
88A-759.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-781.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-787.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-844.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.83 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-365.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-370.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-394.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.09 - Hải Phòng Xe Con -
89A-508.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-511.19 - Hưng Yên Xe Con -
17A-481.26 - Thái Bình Xe Con -
90A-282.09 - Hà Nam Xe Con -
90A-285.29 - Hà Nam Xe Con -
36K-142.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-157.95 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-462.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.98 - Nghệ An Xe Con -