Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-642.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-271.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-377.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-313.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-353.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-212.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-545.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-316.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-431.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-441.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-445.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-788.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-241.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-244.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-723.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-565.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-451.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-565.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-577.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-597.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-597.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-606.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |