Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-220.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-816.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-825.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-852.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-981.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-672.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-679.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-819.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-837.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-879.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-341.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-479.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-475.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-449.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-206.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-425.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-447.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-469.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-654.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-675.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-268.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-421.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-322.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-573.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-831.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |