Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-620.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-630.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-640.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-705.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-293.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-353.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-601.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-691.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-747.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-907.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-131.55 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-257.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-258.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-213.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-220.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-249.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-819.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-824.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-839.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-935.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-937.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-957.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-702.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-869.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-343.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-348.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |