Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-422.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-521.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-477.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-481.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-277.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-140.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-667.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-929.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-933.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-765.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-490.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-468.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-633.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-700.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-811.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-617.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-914.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-254.28 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-844.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-931.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-943.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-967.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-799.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |