Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-814.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-822.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-849.29 - Bắc Giang Xe Con -
19A-692.09 - Phú Thọ Xe Con -
88A-763.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-807.16 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-818.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-819.25 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-826.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-834.59 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-343.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-399.75 - Hải Phòng Xe Con -
15K-421.15 - Hải Phòng Xe Con -
89A-522.56 - Hưng Yên Xe Con -
18A-476.65 - Nam Định Xe Con -
35A-455.57 - Ninh Bình Xe Con -
36K-192.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-226.85 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-402.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-414.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-441.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-450.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-468.83 - Nghệ An Xe Con -
73A-367.35 - Quảng Bình Xe Con -
74A-277.59 - Quảng Trị Xe Con -
92A-425.59 - Quảng Nam Xe Con -