Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-313.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-354.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-312.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-427.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-431.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-435.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-763.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-764.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-488.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-567.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-442.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-612.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-839.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-702.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-846.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-851.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-877.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-450.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-463.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-293.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-514.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-134.38 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-106.98 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 88A-745.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |