Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-976.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-800.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-800.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-823.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-830.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-837.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-845.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-845.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-852.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-855.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-855.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-685.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-692.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-750.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-761.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-368.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-518.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-520.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-527.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-477.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |