Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-929.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 98A-816.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15K-411.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 43A-912.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 89A-516.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 77A-351.38 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30L-672.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 14A-981.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 35A-456.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 36K-186.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 20A-855.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61K-456.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 20A-855.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 79A-555.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 79A-567.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61K-518.59 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 98A-798.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 19A-708.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37K-388.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51L-875.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 88A-776.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 36K-222.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30L-775.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 49A-728.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30L-591.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 25A-083.18 | - | Lai Châu | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70A-578.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 19A-686.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 47A-798.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 66A-297.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |