Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-274.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-278.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-452.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-145.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-158.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-384.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-421.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-211.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-545.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-444.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-457.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-581.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-838.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-617.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-714.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-743.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-131.26 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27A-127.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-084.06 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-824.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-860.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-806.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-827.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-856.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-759.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |