Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-766.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-767.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-816.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-842.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-407.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-521.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-449.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-411.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-361.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-275.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-373.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-385.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-421.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-345.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-556.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-155.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49A-734.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-446.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-832.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |