Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-710.38 - Hà Nội Xe Con -
30L-779.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-817.56 - Hà Nội Xe Con -
30L-838.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-917.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-944.38 - Hà Nội Xe Con -
97A-093.59 - Bắc Kạn Xe Con -
24A-309.33 - Lào Cai Xe Con -
24A-310.83 - Lào Cai Xe Con -
24A-314.25 - Lào Cai Xe Con -
27A-128.58 - Điện Biên Xe Con -
21A-218.83 - Yên Bái Xe Con -
20A-822.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-853.83 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-936.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-971.56 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-855.98 - Bắc Giang Xe Con -
19A-685.33 - Phú Thọ Xe Con -
19A-714.38 - Phú Thọ Xe Con -
99A-827.16 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-867.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-876.33 - Hải Dương Xe Con -
15K-377.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-400.19 - Hải Phòng Xe Con -
17A-469.97 - Thái Bình Xe Con -
18A-473.59 - Nam Định Xe Con -
18A-486.15 - Nam Định Xe Con -
36K-137.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-165.25 - Thanh Hóa Xe Con -