Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-990.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-216.77 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-248.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-823.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-824.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-839.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-678.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-698.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-879.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-372.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-478.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-474.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-455.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-146.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-154.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-154.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-155.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-156.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-162.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-166.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |