Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-377.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-509.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-484.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.96 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-364.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-272.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-377.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-323.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-351.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-213.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-549.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-142.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-142.36 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-316.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-153.29 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-432.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-432.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-434.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-435.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-719.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-498.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-578.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-457.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-460.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |