Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-469.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-817.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-465.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-207.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-207.55 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-143.35 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-296.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-301.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-319.59 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-499.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-507.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-515.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-604.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-614.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-647.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-843.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-861.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-163.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28A-250.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-828.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-832.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-835.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-843.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-802.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-818.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-694.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-748.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |