Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-897.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-524.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-476.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-451.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-454.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-197.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-205.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-412.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-459.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-461.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-642.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-359.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-360.83 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-386.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-346.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-548.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-156.09 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-440.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-561.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |