Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-093.15 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24A-305.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-855.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-943.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-706.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-771.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-841.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-867.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-348.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-352.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-387.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-390.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-399.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-500.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-478.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-467.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-138.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-191.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-422.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-461.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-363.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |