Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-267.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-914.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-347.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-209.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-556.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-315.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-783.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-810.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-242.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-717.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-454.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-550.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-560.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-566.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-582.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-593.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-617.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-806.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-808.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-811.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-833.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-619.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-647.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-652.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-739.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-462.59 | - | Long An | Xe Con | - |