Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-242.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-715.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-489.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-556.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-557.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-582.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-444.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-559.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-568.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-807.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-822.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-824.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-837.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-729.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-767.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-834.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-313.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-321.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-199.50 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-201.96 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |