Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-747.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-834.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-842.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-912.18 - Hà Nội Xe Con -
22A-260.95 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-260.96 - Tuyên Quang Xe Con -
12A-259.83 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-262.16 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-809.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-837.96 - Bắc Giang Xe Con -
88A-752.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-847.06 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-354.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.92 - Hải Phòng Xe Con -
15K-409.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-411.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-423.25 - Hải Phòng Xe Con -
89A-513.36 - Hưng Yên Xe Con -
89A-524.26 - Hưng Yên Xe Con -
74A-277.58 - Quảng Trị Xe Con -
75A-376.26 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-156.65 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-417.09 - Quảng Nam Xe Con -
92A-421.38 - Quảng Nam Xe Con -
92A-425.96 - Quảng Nam Xe Con -
92A-429.85 - Quảng Nam Xe Con -
92A-430.26 - Quảng Nam Xe Con -
76A-320.26 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-544.35 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-555.42 - Khánh Hòa Xe Con -