Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-566.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-311.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-318.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-429.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-435.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-784.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-789.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-806.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-808.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-809.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-236.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-239.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-726.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-728.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-729.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-457.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-578.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-588.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-827.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-692.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-741.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |