Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-849.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-870.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-308.06 - Tiền Giang Xe Con -
63A-308.85 - Tiền Giang Xe Con -
71A-208.65 - Bến Tre Xe Con -
66A-290.06 - Đồng Tháp Xe Con -
66A-291.08 - Đồng Tháp Xe Con -
68A-357.83 - Kiên Giang Xe Con -
68A-361.25 - Kiên Giang Xe Con -
97A-093.85 - Bắc Kạn Xe Con -
14A-948.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-950.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-954.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-972.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-986.64 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-800.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-800.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-812.36 - Bắc Giang Xe Con -
19A-679.95 - Phú Thọ Xe Con -
88A-755.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-760.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-772.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-780.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-786.61 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-812.25 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-348.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-388.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-390.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-393.95 - Hải Phòng Xe Con -