Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-455.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-562.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-579.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-580.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-610.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-637.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-640.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-723.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-797.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-805.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-896.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-451.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-467.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-141.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-146.06 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-194.98 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-301.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-322.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-354.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |