Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-850.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-746.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-759.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-836.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-839.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-887.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-346.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-512.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-221.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-432.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-471.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-642.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-271.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-273.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-384.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-905.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-416.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-432.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-348.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |