Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-227.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-823.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-685.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-689.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-865.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-877.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-879.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-911.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-384.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-485.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-487.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-449.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-451.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-454.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-143.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |