Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-664.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-667.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-671.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-812.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-245.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-246.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-723.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-741.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-556.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-547.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-593.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-811.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-732.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-732.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-746.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-748.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-845.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-867.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-869.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-874.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-199.37 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-512.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-970.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-767.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-820.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-364.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-277.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 92A-419.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |