Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-945.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-948.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-949.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-959.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-970.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-816.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-673.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-691.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-705.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-869.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-875.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-353.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-509.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-149.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-179.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-188.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |