Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-365.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-379.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-546.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-313.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-318.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-434.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-434.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-435.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-445.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-451.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-242.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-742.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-443.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-443.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-204.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-212.09 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-201.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-353.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-359.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-132.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-577.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-585.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |