Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-703.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-781.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-261.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-122.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-127.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-839.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-851.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-859.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-677.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-376.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-477.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-476.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-484.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-450.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-147.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-179.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-188.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-228.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-411.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-411.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-457.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-356.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-431.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-431.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |