Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-558.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-311.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-318.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-443.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-719.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-742.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-492.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-449.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-820.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-821.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-773.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-781.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-791.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-797.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-456.74 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-460.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-210.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-360.19 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83A-187.09 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |