Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-015.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-570.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-746.28 - Hà Nội Xe Con -
27A-128.56 - Điện Biên Xe Con -
28A-251.58 - Hòa Bình Xe Con -
20A-820.29 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-848.39 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-823.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-844.58 - Bắc Giang Xe Con -
88A-756.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-812.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-817.56 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-831.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-845.38 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-847.98 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-409.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.98 - Hải Phòng Xe Con -
89A-513.25 - Hưng Yên Xe Con -
89A-528.65 - Hưng Yên Xe Con -
90A-275.15 - Hà Nam Xe Con -
90A-279.06 - Hà Nam Xe Con -
36K-147.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-206.96 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-647.96 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-648.09 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-274.26 - Quảng Trị Xe Con -
74A-276.25 - Quảng Trị Xe Con -
75A-381.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -