Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-806.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-875.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-511.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-145.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-152.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-160.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-179.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-393.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-402.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-475.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-639.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-647.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-277.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-373.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-914.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-206.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-543.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-543.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-548.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-155.28 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-436.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |