Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-601.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-702.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-715.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-774.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-845.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-873.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-315.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-362.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 11A-133.65 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-257.22 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-263.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-266.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-308.96 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-310.95 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-822.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-673.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-686.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-692.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-692.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-787.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-839.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-387.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-139.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |