Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-344.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-547.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-549.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-429.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-761.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-716.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-740.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-570.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-452.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-544.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-555.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-570.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-570.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-643.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-724.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-308.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-311.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-312.18 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-318.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-204.35 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-202.35 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-327.25 | - | An Giang | Xe Con | - |