Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-584.29 - Hà Nội Xe Con -
30L-678.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-817.95 - Hà Nội Xe Con -
11A-134.19 - Cao Bằng Xe Con -
22A-260.85 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-267.22 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-312.06 - Lào Cai Xe Con -
25A-082.36 - Lai Châu Xe Con -
26A-223.29 - Sơn La Xe Con -
21A-215.95 - Yên Bái Xe Con -
21A-219.65 - Yên Bái Xe Con -
20A-832.18 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-964.98 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-847.83 - Bắc Giang Xe Con -
19A-712.65 - Phú Thọ Xe Con -
88A-752.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-827.09 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-850.56 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-897.25 - Hải Dương Xe Con -
15K-364.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-375.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.35 - Hải Phòng Xe Con -
89A-499.85 - Hưng Yên Xe Con -
89A-517.09 - Hưng Yên Xe Con -
17A-471.26 - Thái Bình Xe Con -
17A-479.58 - Thái Bình Xe Con -
36K-150.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-209.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-217.28 - Thanh Hóa Xe Con -