Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-894.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-347.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-350.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-414.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-284.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43A-906.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-917.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-342.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-344.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-346.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82A-156.58 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-794.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-487.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-494.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-450.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-819.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-826.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-833.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-712.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-713.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |