Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-735.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-762.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-820.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-887.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-456.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-301.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-322.15 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-503.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-511.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-662.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-160.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-263.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-264.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-267.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-312.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-082.35 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25A-084.35 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-821.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-830.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-259.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-947.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-951.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-963.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-981.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-984.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-684.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |