Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-703.18 - Phú Thọ Xe Con -
19A-707.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-710.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.35 - Phú Thọ Xe Con -
88A-747.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-773.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-783.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-894.58 - Hải Dương Xe Con -
34A-896.08 - Hải Dương Xe Con -
89A-523.65 - Hưng Yên Xe Con -
17A-470.35 - Thái Bình Xe Con -
17A-471.56 - Thái Bình Xe Con -
17A-477.83 - Thái Bình Xe Con -
18A-472.25 - Nam Định Xe Con -
35A-455.98 - Ninh Bình Xe Con -
35A-461.09 - Ninh Bình Xe Con -
36K-152.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-157.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-159.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-162.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-173.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-189.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-219.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-219.63 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-428.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-473.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-478.25 - Nghệ An Xe Con -
38A-644.15 - Hà Tĩnh Xe Con -