Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-355.52 - Kiên Giang Xe Con -
65A-501.09 - Cần Thơ Xe Con -
23A-162.83 - Hà Giang Xe Con -
11A-131.98 - Cao Bằng Xe Con -
22A-268.82 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-313.56 - Lào Cai Xe Con -
26A-230.19 - Sơn La Xe Con -
20A-819.16 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-841.18 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-948.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-962.83 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-817.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-819.62 - Bắc Giang Xe Con -
98A-827.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-851.29 - Bắc Giang Xe Con -
19A-673.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-674.58 - Phú Thọ Xe Con -
19A-678.05 - Phú Thọ Xe Con -
88A-754.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-769.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-779.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-784.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-786.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-813.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-814.65 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-844.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-850.65 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-857.29 - Hải Dương Xe Con -
34A-864.35 - Hải Dương Xe Con -
15K-373.28 - Hải Phòng Xe Con -