Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-546.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-443.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-792.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-801.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-715.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-731.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-737.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-578.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-449.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-572.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-575.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-582.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-592.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-820.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-832.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-838.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-458.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-323.56 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-210.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-196.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.43 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 95A-131.08 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-135.26 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-135.59 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |