Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-289.06 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-578.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 12A-268.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 65C-276.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 98C-386.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 85A-151.96 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-466.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70A-598.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 28A-259.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 18C-176.56 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61C-626.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 60K-682.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 20A-869.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 28C-123.19 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 19A-729.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51L-988.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15C-488.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51N-066.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 28C-122.29 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 98A-911.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 48C-123.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-259.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 23A-166.58 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 14A-995.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 28D-011.16 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-380.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-366.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-386.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 73D-011.19 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 36C-555.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |