Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-232.36 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14A-937.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-954.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-821.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-694.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-711.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-803.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-874.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-342.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-345.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-525.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-481.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-482.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-449.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-450.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-454.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-461.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-171.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-182.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |