Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-478.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-649.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-655.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-671.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-672.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-416.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-429.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-432.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-319.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-428.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-792.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-810.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-247.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-710.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-726.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-576.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-579.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-442.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-632.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-729.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-732.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-765.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |