Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-378.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-510.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-520.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-276.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-281.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-287.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-484.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-670.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-678.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-925.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-928.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-931.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-426.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-431.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-780.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-783.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-247.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-709.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-742.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-490.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-447.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-550.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-584.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-835.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-654.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |