Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-855.54 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-857.65 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-953.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-971.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-980.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-987.15 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-852.08 - Bắc Giang Xe Con -
19A-687.90 - Phú Thọ Xe Con -
99A-811.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-831.33 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-843.36 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-876.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-876.95 - Hải Dương Xe Con -
15K-340.06 - Hải Phòng Xe Con -
18A-489.00 - Nam Định Xe Con -
35A-445.98 - Ninh Bình Xe Con -
35A-458.96 - Ninh Bình Xe Con -
35A-459.98 - Ninh Bình Xe Con -
35A-461.59 - Ninh Bình Xe Con -
36K-139.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-154.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-158.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-208.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-221.38 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-392.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-413.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-474.96 - Nghệ An Xe Con -
38A-653.96 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-273.26 - Quảng Trị Xe Con -