Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-846.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-683.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-803.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-845.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-861.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-863.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-884.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-898.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-903.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-499.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-503.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-504.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-525.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-486.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |