Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-416.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-421.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-428.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-446.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-447.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-459.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-900.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-924.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-317.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-319.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-157.29 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-774.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-810.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-709.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-497.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-497.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-500.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-500.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-576.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-452.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-820.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-833.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-838.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-851.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |