Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-914.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-213.58 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-820.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-816.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-827.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-778.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-345.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-280.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-284.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-181.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-657.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86A-319.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-493.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-495.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-546.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-564.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-822.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-623.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-632.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-725.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-744.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-745.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-841.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |