Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-846.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-851.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-678.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-818.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-823.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-146.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-195.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-220.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-644.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-379.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-901.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-916.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-351.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-312.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-437.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-442.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-766.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-497.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |